
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2021 | CD América de Cali U20 | America de Cali | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2022 | America de Cali | Orsomarso | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Orsomarso | America de Cali | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | America de Cali | CD Mafra | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | CD Mafra | America de Cali | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | America de Cali | Midtjylland | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 17-05-2026 16:00 | Midtjylland | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 14-05-2026 15:00 | FC Copenhagen | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 10-05-2026 12:00 | Nordsjaelland | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 04-05-2026 17:00 | Midtjylland | Viborg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 26-04-2026 18:00 | Aarhus AGF | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 23-04-2026 18:00 | Sonderjyske | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 12-04-2026 14:00 | Brondby IF | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 04-04-2026 16:00 | Midtjylland | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 22-03-2026 19:00 | Viborg | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 17:45 | Midtjylland | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish Cup Winner | 1 | 25/26 |