
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-08-2020 | Balikesirspor Youth | Balikesirspor U19 | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2021 | Balikesirspor U19 | Balikesirspor | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Balikesirspor | Eyupspor | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2023 | Eyupspor | Altinordu | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Altinordu | Eyupspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-09-2023 | Eyupspor | Iğdır FK | - | Cho thuê |
| 07-01-2024 | Iğdır FK | Eyupspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2024 | Eyupspor | Karsiyaka | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Karsiyaka | Eyupspor | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 11-04-2026 13:00 | Pendikspor | Corum Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 07-04-2026 14:00 | Manisa Futbol Kulübü | Pendikspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 03-04-2026 14:00 | Pendikspor | Atakas Hatayspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 21-03-2026 16:00 | Umraniyespor | Pendikspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 14-03-2026 17:00 | Pendikspor | Istanbulspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 10-03-2026 13:00 | Serik Belediyespor | Pendikspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 08-12-2025 17:00 | Corum Belediyespor | Pendikspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 02-12-2025 15:00 | Caykur Rizespor | Pendikspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 22-11-2025 10:30 | Atakas Hatayspor | Pendikspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 09-11-2025 13:00 | Pendikspor | Umraniyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish second tier champion | 1 | 23/24 |