
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Sport Recife U20 (W) | Sport Club do Recife | - | Ký hợp đồng |
| 29-06-2017 | Sport Club do Recife | SE Palmeiras São Paulo U20 | - | Cho thuê |
| 30-01-2018 | SE Palmeiras São Paulo U20 | Sport Club do Recife | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Sport Club do Recife | Al-Wasl SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Al-Wasl SC | Sport Club do Recife | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2022 | Sport Club do Recife | Botafogo RJ | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2024 | Botafogo RJ | Lyon | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-09-2024 | Lyon | Botafogo RJ | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Botafogo RJ | Lyon | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-01-2025 | Lyon | Anderlecht | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Anderlecht | Lyon | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp liên đoàn UAE | 30-11-2025 15:30 | Al-Wasl SC | Al-Jazira(UAE) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UAE League | 22-11-2025 12:40 | Al-Wasl SC | Ajman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp liên đoàn UAE | 16-11-2025 15:30 | Al-Jazira(UAE) | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-11-2025 13:45 | Al-Wasl SC | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 31-10-2025 15:45 | Khor Fakkan SSC | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 18-10-2025 15:45 | Al-Wasl SC | Al-Nasr Dubai | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 21-09-2025 13:30 | Al Bataeh | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 17-09-2025 16:00 | Al-Wasl SC | Esteghlal Tehran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp liên đoàn UAE | 30-08-2025 13:55 | Al-Dhafra | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 23-08-2025 14:00 | Al-Dhafra | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Brazilian champion | 1 | 24 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 23/24 |