
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2014 | Yokohama FC U18 | Yokohama FC | - | Ký hợp đồng |
| 26-03-2018 | Yokohama FC | Sagan Tosu | - | Cho thuê |
| 30-01-2019 | Sagan Tosu | Yokohama FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2019 | Yokohama FC | Sagan Tosu | - | Ký hợp đồng |
| 22-10-2020 | Sagan Tosu | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
| 16-02-2023 | Yokohama F. Marinos | Vancouver Whitecaps | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 11-04-2026 23:40 | Vancouver Whitecaps | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 05-04-2026 02:40 | Vancouver Whitecaps | Portland Timbers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-03-2026 02:40 | Vancouver Whitecaps | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 19-03-2026 03:00 | Seattle Sounders | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 15-03-2026 20:40 | Vancouver Whitecaps | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 13-03-2026 02:00 | Vancouver Whitecaps | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-03-2026 03:40 | Portland Timbers | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 01-03-2026 02:40 | Vancouver Whitecaps | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 26-02-2026 02:30 | Vancouver Whitecaps | CS Cartagines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-02-2026 00:40 | Vancouver Whitecaps | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Canadian Cup Winner | 2 | 24 23 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Japanese champion | 1 | 22 |
| J. League Best XI | 1 | 22 |
| AFC Champions League participant | 2 | 21/22 19/20 |