
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | SC Corinthians U20 | CA Penapolense | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | CA Penapolense | SC Corinthians U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | SC Corinthians U20 | Spal U19 | - | Ký hợp đồng |
| 29-03-2017 | Spal U19 | Spal | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2017 | Spal | Juve Stabia | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Juve Stabia | Spal | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2018 | Spal | Cremonese | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Cremonese | Spal | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-08-2021 | Spal | Lecce | 0.55M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-01-2024 | Lecce | Como | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Como | Lecce | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Lecce | Como | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 12-04-2026 13:00 | Parma | Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-04-2026 18:45 | Lazio | Parma | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-03-2026 14:00 | Parma | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-03-2026 19:45 | Torino | Parma | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-03-2026 14:00 | Fiorentina | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-02-2026 19:45 | Parma | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 17:00 | AC Milan | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 14:00 | Parma | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-02-2026 11:30 | Bologna | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 24-01-2026 15:00 | Olympiacos Piraeus | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek Super Cup winner | 1 | 26 |
| Italian Serie B champion | 2 | 21/22 16/17 |