
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-01-2012 | Olympique Khouribga Reserve | OCK Olympique de Khouribga | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2016 | OCK Olympique de Khouribga | Raja Club Athletic | 0.323M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2018 | Raja Club Athletic | Genoa | 0.65M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-08-2018 | Genoa | Perugia | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Perugia | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-01-2020 | Genoa | Real Zaragoza | - | Cho thuê |
| 16-08-2020 | Real Zaragoza | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-09-2020 | Genoa | Real Valladolid CF | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-08-2023 | Real Valladolid CF | Al Wehda Mecca | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 07-02-2026 17:30 | Real Zaragoza | Eibar | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-01-2026 15:20 | Al Najma(KSA) | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 18-01-2026 19:00 | Senegal | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 26-12-2025 20:00 | Morocco | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 21-12-2025 19:00 | Morocco | Comoros | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-11-2025 17:30 | Al Najma(KSA) | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 14-10-2025 19:00 | Morocco | Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-09-2025 15:35 | Al Najma(KSA) | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 23-09-2025 15:35 | Al Najma(KSA) | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 20-09-2025 15:40 | Al Najma(KSA) | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| World Cup participant | 1 | 22 |
| African Nations Championship winner | 1 | 17/18 |
| Moroccan cup winner | 1 | 16/17 |