
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Emirates Club | Ajman | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Ajman | Dabba Al-Fujairah | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Dabba Al-Fujairah | Al-Wahda FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2017 | Al-Wahda FC | Dabba Al-Fujairah | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2018 | Dabba Al-Fujairah | Al-Wahda FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Al-Wahda FC | Ittihad Kalba FC | - | Ký hợp đồng |
| 29-09-2022 | Ittihad Kalba FC | Ajman | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Ajman | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| UAE Supercup Winner | 1 | 18/19 |
| UAE League Cup Winner | 1 | 17/18 |