
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | 1.FC Saarbrücken Youth | Saarbrucken U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Saarbrucken U17 | SC Freiburg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | SC Freiburg II | SV Elversberg | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 18-04-2026 13:30 | Bayer 04 Leverkusen | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-04-2026 18:30 | FC Augsburg | TSG Hoffenheim | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | Hamburger SV | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-03-2026 18:30 | FC Augsburg | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-03-2026 14:30 | Borussia Dortmund | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-03-2026 14:30 | RB Leipzig | FC Augsburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 27-02-2026 19:30 | FC Augsburg | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | VfL Wolfsburg | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-02-2026 14:30 | FC Augsburg | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 2nd league | 1 | 22/23 |
| Landespokal Saarland Winner | 4 | 22/23 21/22 20/21 19/20 |
| German 3. Liga Champion | 1 | 22/23 |
| Promotion to 3rd league | 1 | 21/22 |
| German Regionalliga Southwest Champion | 1 | 21/22 |