
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2004 | HB Torshavn | BK Frem | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2005 | BK Frem | GI Gota | - | Cho thuê |
| 30-04-2006 | GI Gota | BK Frem | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2007 | BK Frem | Blackburn Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2008 | Blackburn Rovers | Motherwell | - | Cho thuê |
| 29-12-2008 | Motherwell | Blackburn Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2008 | Blackburn Rovers | Manchester City | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2009 | Manchester City | Wrexham | - | Cho thuê |
| 30-04-2009 | Wrexham | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-07-2010 | Manchester City | Tranmere Rovers | - | Cho thuê |
| 31-12-2010 | Tranmere Rovers | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-12-2012 | Manchester City | Free player | - | Giải phóng |
| 03-04-2013 | Free player | Silkeborg | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2013 | Silkeborg | Motherwell | - | Ký hợp đồng |
| 05-03-2015 | Motherwell | Free player | - | Giải phóng |
| 21-04-2015 | Free player | Stjarnan Gardabaer | - | Ký hợp đồng |
| 21-02-2016 | Stjarnan Gardabaer | Hafnarfjordur | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Hafnarfjordur | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Icelandic league cup winner | 1 | 21/22 |
| Icelandic champion | 1 | 15/16 |
| Uefa Cup participant | 1 | 08/09 |