
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-11-2020 | Aswan | Pyramids FC | 0.265M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-12-2020 | Pyramids FC | El Gounah | - | Cho thuê |
| 30-08-2021 | El Gounah | Pyramids FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-09-2021 | Pyramids FC | Tala'ea El Gaish | - | Cho thuê |
| 30-08-2022 | Tala'ea El Gaish | Pyramids FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-10-2022 | Pyramids FC | Enppi | - | Cho thuê |
| 19-07-2023 | Enppi | Pyramids FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2024 | Pyramids FC | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 22-05-2026 17:00 | Pharco | Bank El Ahly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 18-05-2026 14:00 | Tala'ea El Gaish | Pharco | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 12-05-2026 14:00 | Pharco | Modern Sport FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 08-05-2026 17:00 | Kahraba Ismailia | Pharco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 04-05-2026 14:00 | Pharco | El Mokawloon El Arab | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 28-04-2026 14:00 | ZED FC | Pharco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 24-04-2026 14:00 | Pharco | El Gounah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 18-04-2026 15:00 | Petrojet | Pharco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 13-04-2026 15:00 | Pharco | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 08-04-2026 15:00 | Wadi Degla SC | Pharco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Egyptian Super Cup Winner | 1 | 20/21 |