
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | AFC Wimbledon Youth | AFC Wimbledon U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | AFC Wimbledon U18 | AFC Wimbledon | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2021 | AFC Wimbledon | Brentford FC B | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Brentford FC B | Brentford | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2023 | Brentford | Bristol Rovers | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | Bristol Rovers | Brentford | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-01-2025 | Brentford | Crawley Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Crawley Town | Brentford | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 11-04-2026 14:00 | Shrewsbury Town | Oldham Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-04-2026 19:00 | Bromley | Shrewsbury Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 03-04-2026 14:00 | Shrewsbury Town | Tranmere Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 28-03-2026 15:00 | Newport County | Shrewsbury Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-03-2026 15:00 | Shrewsbury Town | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-03-2026 19:45 | Bristol Rovers | Shrewsbury Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 14-03-2026 15:00 | Shrewsbury Town | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-03-2026 15:00 | Chesterfield | Shrewsbury Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 28-02-2026 12:30 | Shrewsbury Town | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 24-02-2026 19:45 | Salford City | Shrewsbury Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| ENG U21Premier League Cup-Winner | 1 | 22/23 |
| European Under-19 participant | 1 | 22 |
| Under 19 European Champion | 1 | 22 |