
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | CA Peñarol Youth | Penarol U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Penarol U19 | CA Penarol | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2019 | CA Penarol | Almeria | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-09-2020 | Almeria | Benfica | 34M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Benfica | Liverpool | 85M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 16-02-2026 18:15 | Al Hilal | Al Wahda(UAE) | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 09-02-2026 16:00 | Shabab Al Ahli | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-02-2026 17:30 | Al Hilal | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 29-01-2026 17:30 | Al Qadsiah | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-01-2026 17:30 | Al Riyadh | Al Hilal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-01-2026 17:30 | Al Hilal | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 18-01-2026 17:30 | NEOM Sports Club | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-01-2026 17:30 | Al Hilal | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-01-2026 14:55 | Al Hilal | Al Hazem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 04-01-2026 17:30 | Damac | Al Hilal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Champion | 1 | 24/25 |
| English League Cup winner | 1 | 24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| English FA Community Shield Winner | 1 | 22/23 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| TM-Player of the season | 1 | 22 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |
| Player of the Year | 1 | 21/22 |
| Striker of the Year | 1 | 21/22 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| Uruguayan champion | 2 | 17/18 16/17 |