
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Antiguoko KE U19 | Bolton Wanderers B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Bolton Wanderers B | Real Sociedad C | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2017 | Real Sociedad C | Peña Sport FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Peña Sport FC | Real Sociedad C | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Real Sociedad C | Real Union | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2019 | Real Union | UD Melilla | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2020 | UD Melilla | CF Talavera de la Reina | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2022 | CF Talavera de la Reina | San Fernando CD | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2023 | San Fernando CD | CF Intercity | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | CF Intercity | CD Lugo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 23-05-2026 12:30 | FK Epitsentr Dunayivtsi | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 16-05-2026 10:00 | Metalist 1925 Kharkiv | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 12-05-2026 12:30 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 09-05-2026 15:00 | Obolon Kyiv | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 02-05-2026 12:30 | Veres | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 27-04-2026 10:00 | FK Epitsentr Dunayivtsi | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 19-04-2026 12:30 | FK Epitsentr Dunayivtsi | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 12-04-2026 12:30 | Zorya | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 06-04-2026 15:00 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 15-03-2026 11:00 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Rukh Vynnyky | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu