
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Brasseries du Cameroun | FC Porto U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Porto U19 | Porto B | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2020 | Porto B | RC Lens B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | RC Lens B | Maccabi Netanya | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2024 | Maccabi Netanya | DC United | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 23-05-2026 18:00 | Beitar Jerusalem | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 19-05-2026 17:30 | Hapoel Petah Tikva | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 16-05-2026 17:30 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 12-05-2026 17:30 | Beitar Jerusalem | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 09-05-2026 17:30 | Maccabi Haifa | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 06-05-2026 16:30 | Hapoel Tel Aviv | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-05-2026 17:30 | Beitar Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 25-04-2026 17:30 | Hapoel Beer Sheva | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 19-04-2026 17:00 | Beitar Jerusalem | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 12-04-2026 17:00 | Hapoel Jerusalem | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| UEFA Youth League Winner | 1 | 18/19 |