
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Manchester City U18 | Manchester City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Manchester City | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 17:00 | Slovakia U21 | England U21 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 19:45 | England U21 | Ireland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 29-10-2025 19:45 | Swansea City | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 19:00 | Villarreal CF | Manchester City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-10-2025 14:00 | Manchester City | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 13-10-2025 18:45 | England U21 | Andorra U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 10-10-2025 16:00 | Moldova U21 | England U21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-09-2025 19:00 | Manchester City | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 31-08-2025 13:00 | Brighton Hove Albion | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 24 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 24 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 23/24 |
| English Champion | 2 | 23/24 22/23 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| FA Cup Winner | 1 | 23 |
| Champions League Winner | 1 | 22/23 |
| U21 Premier League champion | 2 | 22/23 21/22 |
| English Youth League winner | 2 | 21/22 20/21 |