
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Portsmouth U18 | Portsmouth | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2016 | Portsmouth | FC Salisbury | - | Cho thuê |
| 17-02-2017 | FC Salisbury | Portsmouth | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2018 | Portsmouth | Torquay United | - | Cho thuê |
| 12-12-2018 | Torquay United | Portsmouth | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-01-2022 | Portsmouth | Bradford City | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Bradford City | Portsmouth | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2022 | Portsmouth | Sunderland | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2023 | Sunderland | AFC Wimbledon | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | AFC Wimbledon | Sunderland | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Sunderland | Notts County | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 07-02-2026 15:00 | Peterborough United | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 31-01-2026 15:00 | Peterborough United | Huddersfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 27-01-2026 19:45 | Stevenage Borough | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 24-01-2026 15:00 | Wycombe Wanderers | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 17-01-2026 15:00 | Peterborough United | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 10-01-2026 15:00 | Peterborough United | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 04-01-2026 12:00 | Lincoln City | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 01-01-2026 15:00 | Rotherham United | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-12-2025 19:45 | Peterborough United | Reading | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 26-12-2025 15:00 | Peterborough United | Leyton Orient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Football League Trophy Winner | 1 | 18/19 |
| English 4th tier champion | 1 | 16/17 |