
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Universidad Catolica U21 | Univ Catolica | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2014 | Univ Catolica | Real Madrid U19 | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Real Madrid U19 | Univ Catolica | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-11-2020 | Univ Catolica | Palmeiras | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-02-2023 | Palmeiras | Coritiba PR | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-02-2024 | Coritiba PR | Fortaleza | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Fortaleza | Coritiba PR | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2025 | Coritiba PR | Fortaleza | 0.96M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 11-04-2026 17:10 | Toronto FC | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-04-2026 17:10 | Toronto FC | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 30-03-2026 06:15 | New Zealand | Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 27-03-2026 03:00 | Chile | Cape Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-03-2026 17:10 | Toronto FC | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-03-2026 17:10 | Toronto FC | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-03-2026 23:10 | FC Cincinnati | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 22-01-2026 23:30 | Horizonte CE | Fortaleza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 15-01-2026 23:30 | Fortaleza | Quixada CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-10-2025 00:30 | Fortaleza | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 23 |
| Campeão Paulista | 2 | 22/23 21/22 |
| Brazilian champion | 1 | 22 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 22 21 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 21/22 |
| Copa Libertadores winner | 2 | 20/21 19/20 |
| Brazilian cup winner | 1 | 20 |
| Chilean champion | 4 | 20 19 18 16 |
| Chilean Super Cup Winner | 2 | 18/19 15/16 |