
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2004 | TSV Schloß Ricklingen Jugend | TSV Havelse Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | TSV Havelse Youth | Werder Bremen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Werder Bremen (Youth) | SV Werder Bremen | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2021 | SV Werder Bremen | SC Freiburg | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 07-05-2026 19:00 | SC Freiburg | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 03-05-2026 17:30 | SC Freiburg | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 30-04-2026 19:00 | Sporting Braga | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 26-04-2026 15:30 | Borussia Dortmund | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 23-04-2026 18:45 | VfB Stuttgart | SC Freiburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 19-04-2026 13:30 | SC Freiburg | 1. FC Heidenheim 1846 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 16-04-2026 16:45 | RC Celta | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 12-04-2026 17:30 | 1. FSV Mainz 05 | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 09-04-2026 19:00 | SC Freiburg | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | SC Freiburg | FC Bayern Munich | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| German cup runner-up | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| German Regionalliga North Champion | 1 | 14/15 |