
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Fluminense FC U17 | Fluminense U20 | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2023 | Fluminense U20 | Red Bull Brasil (SP) | - | Cho thuê |
| 27-03-2023 | Red Bull Brasil (SP) | Fluminense U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-03-2023 | Fluminense U20 | RB Bragantino U20 | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | RB Bragantino U20 | Fluminense U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2023 | Fluminense U20 | Fluminense RJ | - | Ký hợp đồng |
| 18-04-2024 | Fluminense RJ | Coritiba PR | - | Cho thuê |
| 18-02-2025 | Coritiba PR | Fluminense RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-02-2025 | Fluminense RJ | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) | Fluminense RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Paulista Brazil | 01-02-2026 22:30 | Noroeste | Velo Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 24-01-2026 20:00 | Ponte Preta | Noroeste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 21-01-2026 22:00 | Noroeste | Capivariano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 18-01-2026 18:00 | Sao Bernardo | Noroeste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 15-01-2026 22:45 | Botafogo SP | Noroeste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 11-01-2026 21:15 | Noroeste | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 08-11-2025 21:30 | Athletico Paranaense | Volta Redonda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 03-11-2025 22:00 | Volta Redonda | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 19-10-2025 19:00 | Operario Ferroviario PR | Volta Redonda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 13-10-2025 22:00 | Volta Redonda | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu