
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Slovan Bratislava U19 | Slovan Bratislava | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2021 | Slovan Bratislava | RCD Mallorca | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 22-03-2026 14:00 | Lyon | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 17:45 | Lyon | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 20:00 | RC Celta | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-03-2026 19:45 | Lyon | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 19:45 | Marseille | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 19:45 | RC Strasbourg Alsace | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 19:45 | Lyon | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-02-2026 20:05 | FC Nantes | Lyon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-02-2026 14:00 | Lyon | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-01-2026 16:15 | Metz | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Slovak champion | 3 | 20/21 19/20 18/19 |
| Slovak cup winner | 4 | 20/21 19/20 17/18 16/17 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |