
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2018 | Nordsjaelland | RC Celta | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2019 | RC Celta | Brentford | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 03-03-2026 19:30 | Bournemouth AFC | Brentford | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-02-2026 15:00 | Burnley | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 15:00 | Brentford | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 16-02-2026 19:30 | Macclesfield Town | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 12-02-2026 20:00 | Brentford | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 17:30 | Newcastle United | Brentford | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-02-2026 14:00 | Aston Villa | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2026 14:00 | Brentford | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Chelsea | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Sheffield Wednesday | Brentford | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| European Under-21 participant | 2 | 19 17 |