
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | SC Chabab Mohammedia U23 | Loto-Popo FC | - | Ký hợp đồng |
| 13-09-2023 | Loto-Popo FC | Modern Sport FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Modern Sport FC | Loto-Popo FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-08-2024 | Loto-Popo FC | Grasshopper | - | Cho thuê |
| 09-09-2024 | Grasshopper | Loto-Popo FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-01-2025 | Loto-Popo FC | Grasshopper | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Grasshopper | Loto-Popo FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 21-03-2026 17:00 | Servette | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-03-2026 17:00 | Thun | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 08-03-2026 15:30 | Grasshopper | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 05-03-2026 19:30 | FC Basel 1893 | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 01-03-2026 15:30 | Grasshopper | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-02-2026 17:00 | St. Gallen | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 10-02-2026 19:30 | Luzern | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 07-02-2026 19:30 | Grasshopper | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thụy Sĩ | 03-02-2026 19:30 | Grasshopper | FC Sion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 31-01-2026 19:30 | Grasshopper | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu