
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-10-2013 | ASPIRE Academy | KAS Eupen U23 | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | KAS Eupen U23 | Al-Sadd | Free | Ký hợp đồng |
| 01-07-2014 | Al-Sadd | KAS Eupen | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | KAS Eupen | Al-Sadd | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Al-Sadd | KAS Eupen | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | KAS Eupen | Al-Sadd | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-06-2018 | Al-Sadd | Al-Khuraitiat | Unknown | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Al-Khuraitiat | Al-Ahli Doha | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Al-Ahli Doha | Al-Arabi SC | Unknown | Ký hợp đồng |
| 20-09-2023 | Al-Arabi SC | Al Shamal | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup) | 1 | 22/23 |
| AFC Champions League participant | 1 | 17/18 |
| Qatari Super Cup Winner (Sheikh Jassim Cup) | 1 | 16/17 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |