
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2014 | Brondby IF (w) | Kolding BK (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2017 | Kolding BK (w) | FC Rosengard (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2022 | FC Rosengard (w) | Reading (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Euro Nữ | 08-07-2025 16:00 | Germany Women | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 04-07-2025 16:00 | Denmark Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 03-06-2025 17:30 | Sweden Women | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 17-05-2025 16:00 | Juventus Women | AS Roma Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 10-05-2025 13:00 | Fiorentina Women | AS Roma Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 04-05-2025 10:30 | AS Roma Women | AC Milan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 19-04-2025 13:00 | Inter Milan Women | AS Roma Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 13-04-2025 09:30 | AS Roma Women | Juventus Women | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA WNL | 04-04-2025 18:15 | Wales Women | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 29-03-2025 14:00 | AS Roma Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Tournoi de France runner-up | 1 | 23 |
| Damallsvenskan winner | 2 | 21 19 |
| Damallsvenskan runner-up | 2 | 20 17 |
| Svenska Cupen Women winner | 2 | 17/18 16/17 |
| UEFA Women's Championship runner-up | 1 | 17 |
| Women's Cup winner | 2 | 12/13 10/11 |
| Kvindeliga winner | 1 | 12/13 |