
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2009 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin | - | Chuyển nhượng tự do |
| 03-09-2012 | Hertha Berlin | Lyngby | - | Cho thuê |
| 30-06-2013 | Lyngby | Hertha Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2013 | Hertha Berlin | Hertha BSC II | - | Chuyển nhượng tự do |
| 16-01-2014 | Hertha BSC II | Energie Cottbus | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2015 | Energie Cottbus | FSV Frankfurt | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 27-07-2016 | FSV Frankfurt | TSV 1860 München | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | TSV 1860 München | Unknown | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2018 | Free agent | 1. FC Saarbrücken | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Regionalliga Southwest Champion | 2 | 19/20 17/18 |
| Landespokal Saarland Winner | 1 | 18/19 |
| Saarland Cup winner | 1 | 18/19 |
| Brandenburg Cup winner | 1 | 14/15 |
| Promotion to 1st league | 1 | 10/11 |
| German second tier champion | 1 | 10/11 |
| Europa League participant | 1 | 09/10 |
| German Under-17 Bundesliga North/North-east champion | 1 | 07/08 |