
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | JFK Olimps Riga | Skonto Riga (- 2016) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Skonto Riga (- 2016) | Daugava Daugavpils | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2014 | Daugava Daugavpils | Jelgava | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2015 | Jelgava | Metta/LU Riga | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Metta/LU Riga | Riga FC | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2023 | Riga FC | FK Auda Riga | - | Ký hợp đồng |
| 30-12-2023 | FK Auda Riga | Free player | - | Giải phóng |
| 01-03-2024 | FK Auda Riga | Jelgava | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 09-11-2025 11:00 | Tukums-2000 | Jelgava | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 02-11-2025 11:00 | Jelgava | Metta/LU Riga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 25-10-2025 13:00 | FK Liepaja | Jelgava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 04-10-2025 13:00 | Super Nova | Jelgava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 23-08-2025 12:00 | Jelgava | Tukums-2000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 02-08-2025 12:00 | Jelgava | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 27-07-2025 12:00 | BFC Daugavpils | Jelgava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 01-07-2025 17:00 | Riga FC | Jelgava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 26-06-2025 16:00 | Jelgava | Rigas Futbola Skola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 22-06-2025 13:00 | Jelgava | Grobina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Latvian champion | 4 | 20 19 18 10 |
| Latvian cup winner | 2 | 18 12 |