
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | FC Nitra B | Banik Ostrava | 0.14M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2013 | Banik Ostrava | Bolton Wanderers | 0.3M € | Cho thuê |
| 30-12-2013 | Bolton Wanderers | Banik Ostrava | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2014 | Banik Ostrava | Baumit Jablonec | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Baumit Jablonec | FC Copenhagen | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2018 | FC Copenhagen | Minnesota United FC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-01-2022 | Minnesota United FC | San Jose Earthquakes | - | Ký hợp đồng |
| 16-03-2023 | San Jose Earthquakes | Nashville | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2023 | Nashville | Minnesota United FC | 0.069M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-02-2024 | Minnesota United FC | Houston Dynamo | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Houston Dynamo | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 29-09-2024 02:30 | Seattle Sounders | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 08-05-2024 00:00 | Houston Dynamo | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 07-04-2024 00:30 | Chicago Fire | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 31-03-2024 00:30 | Houston Dynamo | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 24-03-2024 01:30 | Colorado Rapids | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 17-03-2024 00:30 | Houston Dynamo | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 12-03-2024 22:00 | Columbus Crew | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 07-03-2024 01:00 | Houston Dynamo | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 03-03-2024 01:30 | Houston Dynamo | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 28-02-2024 03:30 | Houston Dynamo | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Euro participant | 2 | 21 16 |
| Europa League participant | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| Danish champion | 1 | 16/17 |
| Danish Cup Winner | 1 | 16/17 |
| Champions League participant | 1 | 16/17 |