
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-09-2021 | Al-Hilal SFC U19 | Al-Shabab(KSA)U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Al-Shabab(KSA)U23 | Al-Shabab FC | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2024 | Al-Shabab FC | Al-Ittihad Club U19 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá dự bị Saudi Arabia | 04-05-2026 17:15 | Al Hilal U21 | Al Ittihad U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá dự bị Saudi Arabia | 19-04-2026 17:30 | Al Ittihad U21 | Neom SC U21 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá dự bị Saudi Arabia | 06-04-2026 17:30 | Al Ittihad U21 | Al-Shabab(KSA) U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 12-01-2026 16:30 | Saudi Arabia U23 | Vietnam U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 09-01-2026 16:30 | Jordan U23 | Saudi Arabia U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 06-01-2026 16:00 | Saudi Arabia U23 | Kyrgyzstan U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-10-2025 18:00 | Al Ittihad Club | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 05-10-2025 23:00 | Saudi Arabia U20 | Norway U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 02-10-2025 23:00 | Nigeria U20 | Saudi Arabia U20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 29-09-2025 23:00 | Colombia U20 | Saudi Arabia U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Arabian champion | 1 | 24/25 |
| Saudi Cup Winner | 1 | 24/25 |