
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Ha Noi FC Youth | Cong An Ha Noi FC | - | Ký hợp đồng |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Southeast Asian Games Winner | 2 | 22 19 |
| Vietnamese Champion | 4 | 21/22 18/19 17/18 15/16 |
| Vietnamese Super cup winner | 3 | 21/22 19/20 18/19 |
| Vietnamese Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Footballer of the Year | 1 | 19 |
| AFC Cup Participant | 2 | 18/19 16/17 |
| AFF Championship winner | 1 | 17/18 |
| Vietnam 2nd tier champion | 1 | 15 |