
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Al Ettifaq U23 | Al-Ettifaq FC | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2017 | Al-Ettifaq FC | Al Hilal | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 00:00 | Ecuador | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-05-2026 18:00 | Al Fayha | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 16-05-2026 16:05 | Al Hilal | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-05-2026 18:00 | Al Nassr FC | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 08-05-2026 18:00 | Al Hilal | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 05-05-2026 18:00 | Al Khaleej Club | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-05-2026 18:00 | Al Hazem | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 28-04-2026 18:00 | Al Hilal | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 13-04-2026 18:00 | Al Hilal | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-04-2026 18:00 | Al Hilal | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Cup Winner | 4 | 25/26 23/24 22/23 19/20 |
| Saudi Super Cup Winner | 4 | 24/25 23/24 21/22 18/19 |
| Saudi Arabian champion | 5 | 23/24 21/22 20/21 19/20 17/18 |
| AFC Champions League participant | 7 | 23/24 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 |
| FIFA Club World Cup participant | 3 | 23 22 20 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| AFC Champions League winner | 2 | 20/21 18/19 |