
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06-09-2016 | Lonestar Kashmir FC | Kerala Blasters FC | - | Ký hợp đồng |
| 25-12-2016 | Kerala Blasters FC | Mumbai FC (- 2017) | - | Cho thuê |
| 30-05-2017 | Mumbai FC (- 2017) | Kerala Blasters FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-07-2017 | Kerala Blasters FC | Free player | - | Giải phóng |
| 15-10-2020 | Jamshedpur FC | Mumbai City FC | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2021 | Mumbai City FC | Jamshedpur FC | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2023 | Jamshedpur FC | Chennaiyin FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 09-03-2025 14:00 | Chennaiyin FC | Jamshedpur FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 25-02-2025 14:00 | Bengaluru | Chennaiyin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 15-02-2025 11:30 | Chennaiyin FC | Minerva Punjab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 08-02-2025 14:00 | East Bengal FC | Chennaiyin FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 30-01-2025 14:00 | Chennaiyin FC | Kerala Blasters FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 25-01-2025 14:00 | FC Goa | Chennaiyin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 21-01-2025 14:00 | Chennaiyin FC | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 09-01-2025 14:00 | Chennaiyin FC | Odisha FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 28-12-2024 14:00 | Chennaiyin FC | Bengaluru | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 21-12-2024 11:30 | Mumbai City FC | Chennaiyin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Indian Super League Champion | 1 | 21 |
| Winner ISL Regular Season | 1 | 21 |
| South Asian Champion | 1 | 21 |