
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-07-2013 | Free player | Orkla FK | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2016 | Orkla FK | Ranheim IL | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2019 | Ranheim IL | Stjordals Blink | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Stjordals Blink | Ranheim IL | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-01-2021 | Ranheim IL | Ullensaker/Kisa IL | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2023 | Ullensaker/Kisa IL | Fredrikstad | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 30-11-2025 16:00 | Bodo Glimt | Fredrikstad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 23-11-2025 18:15 | Fredrikstad | Viking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 08-11-2025 13:00 | Sarpsborg 08 | Fredrikstad | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 02-11-2025 16:00 | Fredrikstad | Kristiansund BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 26-10-2025 16:00 | Sandefjord | Fredrikstad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 19-10-2025 17:15 | Stromsgodset | Fredrikstad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 01-10-2025 17:00 | KFUM Oslo | Fredrikstad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 28-09-2025 12:30 | Brann | Fredrikstad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 28-08-2025 16:00 | Fredrikstad | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 14-08-2025 16:00 | Midtjylland | Fredrikstad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Norwegian cup winner | 1 | 24 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |