
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Arroceros de Calabozo Fútbol Club | Caracas Futbol Club U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Caracas Futbol Club U20 | Caracas FC B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Caracas FC B | Caracas FC | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2017 | Caracas FC | FC Augsburg | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-08-2020 | FC Augsburg | Arminia Bielefeld | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Arminia Bielefeld | FC Augsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-02-2022 | FC Augsburg | Real Salt Lake | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Real Salt Lake | FC Augsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-02-2023 | FC Augsburg | Vancouver Whitecaps | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-09-2023 | Vancouver Whitecaps | Alanyaspor | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-02-2024 | Alanyaspor | FC Sochi | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FC Sochi | Alanyaspor | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 30-11-2025 13:00 | Servette | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | Aston Villa | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 22-11-2025 17:00 | Young Boys | Winterthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 09-11-2025 15:30 | St. Gallen | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 20:00 | PAOK Saloniki | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 02-11-2025 15:30 | Young Boys | FC Basel 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 30-10-2025 19:30 | Grasshopper | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 26-10-2025 13:00 | FC Zurich | Young Boys | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | Young Boys | Ludogorets Razgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 19-10-2025 14:30 | Young Boys | St. Gallen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Canadian Cup Winner | 1 | 23 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |