
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Wolverhampton Wanderers Youth | Wolverhampton U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton Wanderers | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2020 | Wolverhampton Wanderers | Swansea City | - | Cho thuê |
| 05-01-2021 | Swansea City | Wolverhampton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2021 | Wolverhampton Wanderers | Sheffield United | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Sheffield United | Wolverhampton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-08-2022 | Wolverhampton Wanderers | Nottingham Forest | 29M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 14:00 | Brighton Hove Albion | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | Nottingham Forest | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-02-2026 14:00 | Nottingham Forest | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | Fenerbahce | Nottingham Forest | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-02-2026 19:30 | Nottingham Forest | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-02-2026 20:00 | Leeds United | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-02-2026 14:00 | Nottingham Forest | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Nottingham Forest | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2026 14:00 | Brentford | Nottingham Forest | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | Sporting Braga | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under 21 European Champion | 1 | 23 |
| European Under-21 participant | 2 | 23 19 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| English 2nd tier champion | 1 | 17/18 |
| Under 17 World Cup Champion | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |