
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Santos FC B | Santos | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Santos | Botafogo SP | - | Cho thuê |
| 30-04-2013 | Botafogo SP | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Santos | Boa EC | - | Cho thuê |
| 31-10-2013 | Boa EC | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | Santos | Paulista FC (SP) | - | Cho thuê |
| 29-11-2014 | Paulista FC (SP) | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-08-2015 | Santos | Parana PR | - | Cho thuê |
| 29-11-2015 | Parana PR | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-01-2016 | Santos | CA Penapolense | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2016 | CA Penapolense | SC Paysandu Para | - | Cho thuê |
| 08-08-2016 | SC Paysandu Para | CA Penapolense | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2016 | CA Penapolense | EC XV de Piracicaba | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | EC XV de Piracicaba | Barretos Esporte Clube (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2019 | Barretos Esporte Clube (SP) | Novo Horizonte Futebol Clube (GO) | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2019 | Novo Horizonte Futebol Clube (GO) | Aparecida EC (GO) | - | Ký hợp đồng |
| 15-12-2019 | Aparecida EC (GO) | Vila Nova | - | Ký hợp đồng |
| 05-04-2020 | Vila Nova | Free player | - | Giải phóng |
| 21-02-2021 | Free player | Figueirense | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2021 | Figueirense | AA Altos | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2022 | Guanabara City Futebol Clube | Ceilândia EC | - | Ký hợp đồng |
| 05-09-2022 | Ceilândia EC | Guanabara City Futebol Clube | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2023 | Guanabara City Futebol Clube | Brasília FC | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2023 | Brasília FC | Guanabara City Futebol Clube | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2024 | Guanabara City Futebol Clube | AA Aparecidense | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2024 | AA Aparecidense | Guanabara City Futebol Clube | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2025 | Guanabara City Futebol Clube | Porto Velho EC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 2 | 11/12 10/11 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 10 09 |