
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2010 | Esp. Juvenil A | RCD Espanyol B | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2012 | RCD Espanyol B | FC Villarreal C | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2012 | FC Villarreal C | Villarreal B | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2015 | Villarreal B | UE Olot | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 2 | 12 12 |
| Under 19 European Champion | 4 | 12 12 11 11 |
| Under-17 World Cup participant | 4 | 10 10 09 09 |
| Euro Under-17 participant | 2 | 09 09 |