
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Raith Rovers FC U17 | Raith Rovers Reserves | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Raith Rovers Reserves | Raith Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 29-02-2012 | Raith Rovers | Musselburgh Athletic FC | - | Cho thuê |
| 04-05-2012 | Musselburgh Athletic FC | Raith Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2017 | Raith Rovers | Heart of Midlothian | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2018 | Heart of Midlothian | Saint Johnstone | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2020 | Saint Johnstone | Dundee | - | Cho thuê |
| 29-04-2020 | Dundee | Saint Johnstone | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Saint Johnstone | Hamilton Academical | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Hamilton Academical | Ross County | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Ross County | Motherwell | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thách thức Bell Scotland | 03-02-2026 19:45 | Arbroath | Airdrie United | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch Scotland | 31-01-2026 15:00 | Queen's Park | Arbroath | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 17-01-2026 15:00 | Airdrie United | Arbroath | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức Bell Scotland | 13-01-2026 19:45 | Arbroath | East Fife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 10-01-2026 15:00 | Raith Rovers | Arbroath | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 08-11-2025 15:00 | Greenock Morton | Arbroath | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 30-08-2025 14:00 | Arbroath | Airdrie United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 23-08-2025 14:00 | Saint Johnstone | Arbroath | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 09-08-2025 14:00 | Queen's Park | Arbroath | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 01-08-2025 18:45 | Arbroath | Ayr United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup winner | 1 | 13/14 |