
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Deportivo de La Coruña U19 | RC Deportivo Fabril | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2013 | RC Deportivo Fabril | SD Huesca | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | SD Huesca | RC Deportivo Fabril | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | RC Deportivo Fabril | Deportivo La Coruna | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2015 | Deportivo La Coruna | Tenerife | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2015 | Tenerife | Free player | - | Giải phóng |
| 17-01-2016 | Free player | CFR Cluj | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2017 | CFR Cluj | Tenerife | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2018 | Tenerife | Almeria | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2019 | Almeria | SD Huesca | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2023 | SD Huesca | FC Cartagena | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2024 | FC Cartagena | Real Murcia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 30-10-2025 20:00 | Real Murcia | Antequera CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-06-2024 16:30 | RCD Espanyol de Barcelona | FC Cartagena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 26-05-2024 16:30 | FC Cartagena | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 12-05-2024 16:30 | FC Cartagena | Tenerife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 13-04-2024 14:15 | Sporting Gijon | FC Cartagena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 09-03-2024 20:00 | FC Cartagena | Racing de Ferrol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-03-2024 20:30 | Burgos CF | FC Cartagena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 25-02-2024 17:30 | FC Cartagena | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 03-02-2024 13:00 | Albacete Balompié SAD | FC Cartagena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 27-01-2024 15:15 | FC Cartagena | SD Amorebieta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish 2nd tier champion | 2 | 19/20 11/12 |
| Romanian cup winner | 1 | 15/16 |
| Promotion to 1st league | 1 | 11/12 |