
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | - | CFR Cluj U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | CFR Cluj U19 | CFR Cluj | - | Ký hợp đồng |
| 27-09-2022 | CFR Cluj | Hapoel Beer Sheva | 0.2M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Hapoel Beer Sheva | CFR Cluj | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | CFR Cluj | Hapoel Beer Sheva | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-09-2023 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Bnei Sakhnin FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hapoel Beer Sheva | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Hapoel Beer Sheva | CFR Cluj | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 09-11-2025 12:30 | FC Unirea 2004 Slobozia | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 31-10-2025 18:30 | FC Dinamo 1948 | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 20-10-2025 17:30 | Petrolul Ploiesti | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 16-10-2025 17:30 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 05-10-2025 12:00 | CFR Cluj | Hermannstadt | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 21-09-2025 15:15 | CFR Cluj | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 31-08-2025 18:30 | CFR Cluj | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 28-08-2025 17:30 | CFR Cluj | Hacken | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 03-08-2025 18:30 | CFR Cluj | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 31-07-2025 17:30 | CFR Cluj | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Romanian champion | 5 | 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 |
| Romanian Super Cup winner | 2 | 20/21 18/19 |
| Europa League participant | 3 | 20/21 19/20 12/13 |
| Romanian cup winner | 1 | 15/16 |