
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2004 | Cambridge United U18 | Cambridge United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2005 | Cambridge United | Everton | 0.375M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2005 | Everton | Walsall | - | Cho thuê |
| 30-09-2005 | Walsall | Everton | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-10-2005 | Everton | Rushden & Diamonds (- 2011) | - | Cho thuê |
| 30-11-2005 | Rushden & Diamonds (- 2011) | Everton | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2005 | Everton | Chester City (- 2010) | - | Cho thuê |
| 31-01-2006 | Chester City (- 2010) | Everton | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2006 | Everton | Stockport County | - | Cho thuê |
| 31-10-2006 | Stockport County | Everton | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2007 | Everton | Wrexham | - | Cho thuê |
| 28-02-2007 | Wrexham | Everton | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-03-2007 | Everton | Bristol City | - | Cho thuê |
| 30-04-2007 | Bristol City | Everton | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2008 | Everton | Stockport County | - | Cho thuê |
| 30-04-2008 | Stockport County | Everton | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2008 | Everton | Crewe Alexandra | - | Cho thuê |
| 29-06-2009 | Crewe Alexandra | Everton | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2009 | Everton | Motherwell | - | Cho thuê |
| 30-04-2010 | Motherwell | Everton | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2010 | Everton | Norwich City | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2017 | Norwich City | Wolverhampton Wanderers | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2022 | Wolverhampton Wanderers | Birmingham City | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Birmingham City | Newcastle United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 04-05-2024 11:30 | Birmingham City | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 27-04-2024 14:00 | Huddersfield Town | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-04-2024 14:00 | Rotherham United | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-04-2024 14:00 | Birmingham City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-04-2024 18:45 | Birmingham City | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-04-2024 14:00 | Leicester City | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-04-2024 14:00 | Birmingham City | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-03-2024 15:00 | Queens Park Rangers | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 16-03-2024 15:00 | Birmingham City | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 12-03-2024 19:45 | Birmingham City | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English League Cup winner | 1 | 25 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| English 2nd tier champion | 1 | 17/18 |
| Uefa Cup participant | 1 | 07/08 |
| European Under-19 participant | 1 | 06 |