
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Hibernian FC U17 | Hibernian FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Hibernian FC U20 | Hibernian | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2010 | Hibernian | Ayr United | - | Cho thuê |
| 30-12-2010 | Ayr United | Hibernian | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2011 | Hibernian | Stranraer | - | Cho thuê |
| 30-11-2011 | Stranraer | Hibernian | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2011 | Hibernian | Stranraer | - | Cho thuê |
| 30-04-2012 | Stranraer | Hibernian | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2012 | Hibernian | Greenock Morton | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Greenock Morton | Dumbarton | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Dumbarton | Alloa Athletic | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Scotland | 16-05-2026 16:30 | Stenhousemuir | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 13-05-2026 18:45 | Alloa Athletic | Stenhousemuir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 09-05-2026 14:00 | Airdrie United | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 05-05-2026 18:45 | Alloa Athletic | Airdrie United | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 02-05-2026 14:00 | Alloa Athletic | Queen of South | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 25-04-2026 14:00 | Stenhousemuir | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 18-04-2026 14:00 | Alloa Athletic | East Fife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 11-04-2026 14:00 | Hamilton Academical | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 04-04-2026 14:00 | Cove Rangers | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 28-03-2026 15:00 | Alloa Athletic | Peterhead | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu