
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | FC Amstelland Youth | AVV Zeeburgia Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | AjaxU17 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Ajax U19 | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2018 | Jong Ajax (Youth) | NEC Nijmegen | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | NEC Nijmegen | NK Publikum Celje | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2022 | NK Publikum Celje | NEC Nijmegen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | NEC Nijmegen | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch second tier champion | 1 | 18 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |
| Dutch U19 Champion | 2 | 15 14 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 13 |