
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2016 | Avispa Fukuoka U18 | Chukyo University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2020 | Chukyo University | Avispa Fukuoka | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Avispa Fukuoka | Imabari FC | - | Cho thuê |
| 30-01-2022 | Imabari FC | Avispa Fukuoka | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-02-2023 | Avispa Fukuoka | Kochi United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-05-2026 05:00 | Nara Club | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 02-05-2026 05:00 | Kochi United | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-04-2026 05:00 | FC Osaka | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 25-04-2026 05:00 | Albirex Niigata | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 17-04-2026 10:00 | FC Osaka | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 05-04-2026 05:00 | Tokushima Vortis | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-03-2026 05:00 | FC Osaka | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 22-03-2026 05:00 | Zweigen Kanazawa FC | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-03-2026 05:00 | Ehime FC | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-03-2026 10:00 | FC Osaka | Nara Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu