
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2008 | Riseisha High School | Waseda University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2012 | Waseda University | Vissel Kobe | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2016 | Vissel Kobe | RB Omiya Ardija | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2020 | RB Omiya Ardija | Shimizu S-Pulse | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Shimizu S-Pulse | V-Varen Nagasaki | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2024 | V-Varen Nagasaki | Tochigi City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 30-05-2026 05:00 | Tochigi City | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 24-05-2026 05:00 | Blaublitz Akita | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 16-05-2026 05:00 | Tochigi City | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-05-2026 05:00 | Tochigi City | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 02-05-2026 05:00 | Shonan Bellmare | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 25-04-2026 05:00 | Tochigi City | Tochigi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 29-11-2025 06:00 | SC Sagamihara | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 23-11-2025 05:00 | Tochigi City | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 15-11-2025 05:00 | FC Gifu | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 03-11-2025 07:00 | FC Ryukyu Okinawa | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese third league Champion | 1 | 24/25 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 08 07 |