
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Independiente Santa Fe U20 | Independiente Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
| 16-02-2020 | Independiente Santa Fe | Barranquilla FC | - | Ký hợp đồng |
| 19-10-2020 | Barranquilla FC | Pumas Tabasco | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Pumas Tabasco | Pumas U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Pumas U20 | Pumas U.N.A.M. | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Pumas U.N.A.M. | Pumas U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Pumas U20 | Pumas U.N.A.M. | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch CONCACAF | 04-02-2026 04:00 | San Diego FC | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 31-01-2026 03:00 | Pumas U.N.A.M. | Santos Laguna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 11-01-2026 18:00 | Pumas U.N.A.M. | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 21-11-2025 01:00 | Pachuca | Pumas U.N.A.M. | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 09-11-2025 03:10 | Cruz Azul | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 02-11-2025 18:00 | Pumas U.N.A.M. | Club Tijuana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 23-10-2025 03:05 | Pumas U.N.A.M. | Atletico San Luis | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 19-10-2025 01:00 | Monterrey | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 06-10-2025 01:35 | Pumas U.N.A.M. | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 24-09-2025 03:00 | FC Juarez | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 21/22 |