
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Club Nacional B | Nacional Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2021 | Nacional Montevideo | Red Bull Bragantino | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2022 | Red Bull Bragantino | Midtjylland | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Midtjylland | Red Bull Bragantino | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | Red Bull Bragantino | Midtjylland | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-01-2025 | Midtjylland | Palmeiras | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Paulista Brazil | 15-02-2026 23:30 | Palmeiras | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 01-02-2026 23:30 | Botafogo SP | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 24-01-2026 21:30 | Palmeiras | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 20-01-2026 23:00 | Gremio Novorizontino | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 17-01-2026 23:30 | Palmeiras | Mirassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 14-01-2026 22:30 | Palmeiras | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-12-2025 00:30 | Atletico Mineiro | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-11-2025 00:30 | Gremio | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-11-2025 00:30 | Palmeiras | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 07-11-2025 00:30 | Palmeiras | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa América third place | 1 | 25 |
| Danish champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Uruguayan Super Cup Winner | 1 | 20/21 |
| Uruguayan champion | 1 | 19/20 |
| U20 Copa Libertadores winner | 1 | 18 |