
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2005 | SC Corinthians B | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 04-02-2007 | Corinthians Paulista (SP) | Remo Belem (PA) | - | Cho thuê |
| 29-11-2007 | Remo Belem (PA) | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2008 | Corinthians Paulista (SP) | Oeste FC | - | Cho thuê |
| 29-04-2009 | Oeste FC | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-05-2009 | Corinthians Paulista (SP) | América FC | - | Cho thuê |
| 29-11-2009 | América FC | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2009 | Corinthians Paulista (SP) | Botafogo SP | - | Ký hợp đồng |
| 25-05-2010 | Botafogo SP | Portuguesa | - | Ký hợp đồng |
| 30-05-2012 | Portuguesa | Athletico Paranaense | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Athletico Paranaense | Palmeiras | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 26-05-2026 22:00 | Grêmio - RS | Montevideo City Torque | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-05-2026 22:00 | Grêmio - RS | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 21-05-2026 00:00 | Grêmio - RS | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 17-05-2026 19:00 | Bahia - BA | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 14-05-2026 22:00 | AD Confiança | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2026 22:30 | Grêmio - RS | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 05-05-2026 22:00 | Deportivo Riestra | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-05-2026 23:30 | Athletico Paranaense - PR | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 30-04-2026 00:30 | Palestino | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-04-2026 19:00 | Grêmio - RS | Coritiba SAF - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Gaúcho | 1 | 25/26 |
| Campeão Paulista | 4 | 23/24 22/23 21/22 19/20 |
| Brazilian champion | 3 | 23 22 18 |
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 23 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 22 21 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 21/22 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Copa América runner-up | 1 | 21 |
| Copa Libertadores winner | 2 | 20/21 19/20 |
| League Player of the Year | 1 | 20 |
| Brazilian cup winner | 1 | 20 |
| Olympic champion | 1 | 16 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 2 | 10/11 07/08 |