
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Hansa Schwanewede Youth | VSK Osterholz-Scharmbeck Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | VSK Osterholz-Scharmbeck Youth | VSK Osterholz-Scharmbeck U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | VSK Osterholz-Scharmbeck U17 | Blumenthaler SV U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Blumenthaler SV U19 | VfB Oldenburg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | VfB Oldenburg | FSV Mainz 05 (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FSV Mainz 05 (Youth) | SV Sandhausen | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | SV Sandhausen | SC Freiburg | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 20-05-2026 19:00 | SC Freiburg | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 16-05-2026 13:30 | SC Freiburg | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-05-2026 13:30 | Hamburger SV | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 07-05-2026 19:00 | SC Freiburg | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 03-05-2026 17:30 | SC Freiburg | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 30-04-2026 19:00 | Sporting Braga | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 26-04-2026 15:30 | Borussia Dortmund | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 23-04-2026 18:45 | VfB Stuttgart | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 19-04-2026 13:30 | SC Freiburg | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 16-04-2026 16:45 | RC Celta | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| German cup runner-up | 1 | 21/22 |