
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Damash Gilan FC U19 | Damash Teheran FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Damash Teheran FC | Damash Gilan FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Damash Gilan FC | NEC Nijmegen | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-08-2015 | NEC Nijmegen | AZ Alkmaar | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-07-2018 | AZ Alkmaar | Brighton Hove Albion | 22M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-07-2021 | Brighton Hove Albion | Feyenoord | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Feyenoord | Free player | - | Giải phóng |
| 05-11-2024 | Free player | SC Heerenveen | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 29-11-2025 15:00 | FCV Dender EH | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-11-2025 15:00 | Royal Antwerp | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 07-11-2025 20:00 | FCV Dender EH | Zulte-Waregem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 19-04-2025 18:00 | SC Heerenveen | Almere City FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 12-04-2025 16:45 | Sparta Rotterdam | SC Heerenveen | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 04-04-2025 18:00 | SC Heerenveen | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 30-03-2025 10:15 | FC Utrecht | SC Heerenveen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 16:00 | Iran | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 16:00 | Iran | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 15-03-2025 20:00 | SC Heerenveen | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 4 | 23/24 22/23 16/17 15/16 |
| Dutch champion | 1 | 22/23 |
| Asian Cup participant | 3 | 22/23 18/19 14/15 |
| CAFA Nations Cup winner | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 3 | 22 18 14 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Conference League runner up | 1 | 21/22 |
| Dutch Cup Runner Up | 2 | 18 17 |
| Top scorer | 1 | 17/18 |
| Dutch Second League champion | 1 | 15 |
| Best young player | 1 | 14 |