
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | LDU Quito U20 | LDU Quito B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | LDU Quito B | Liga Dep Universitaria Quito | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Liga Dep Universitaria Quito | Charlotte FC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-01-2023 | Charlotte FC | Independiente del Valle | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2024 | Independiente del Valle | Club Leon | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Club Leon | Independiente del Valle | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 00:00 | Ecuador | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 27-05-2026 22:00 | Independiente del Valle | Rosario Central | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 23-05-2026 00:00 | Independiente del Valle | Libertad FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 20-05-2026 02:00 | Independiente del Valle | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Ecuador | 13-05-2026 22:00 | CD Universidad Católica | Independiente del Valle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 06-05-2026 00:00 | Universidad Central de Venezuela | Independiente del Valle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 28-04-2026 22:00 | Club Libertad Asunción | Independiente del Valle | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 25-04-2026 19:10 | Independiente del Valle | Club Leones del Norte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 19-04-2026 20:30 | Independiente del Valle | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 16-04-2026 02:00 | Independiente del Valle | Universidad Central de Venezuela | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeón Supercopa Ecuador | 3 | 25/26 22/23 20/21 |
| Ecuadorian champion | 2 | 25 18 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 22/23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| South American Champion U20 | 1 | 19 |
| Campeón Copa Ecuador | 1 | 18/19 |